credit crunch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế/Tài chính):
- Khủng hoảng tín dụng: Một tình trạng trong hệ thống tài chính khi các ngân hàng và tổ chức cho vay trở nên cực kỳ thận trọng, siết chặt các điều kiện cho vay, dẫn đến việc các cá nhân và doanh nghiệp rất khó tiếp cận các khoản vay hoặc tín dụng mới.
- Thu hẹp tín dụng: Sự suy giảm đột ngột và nghiêm trọng trong khả năng vay mượn hoặc sự sẵn có của tín dụng trên thị trường, thường đi kèm với lãi suất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 2008 global financial crisis was triggered by a severe credit crunch. (Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 được kích hoạt bởi một cuộc khủng hoảng tín dụng nghiêm trọng.)
- Many small businesses failed during the credit crunch because they couldn't get loans. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ thu hẹp tín dụng vì họ không thể vay được vốn.)
- The central bank intervened to ease the credit crunch. (Ngân hàng trung ương đã can thiệp để làm dịu tình trạng khủng hoảng tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trigger/cause a credit crunch": gây ra một cuộc khủng hoảng/thu hẹp tín dụng.
- The collapse of the housing market triggered a widespread credit crunch. (Sự sụp đổ của thị trường nhà ở đã gây ra một cuộc thu hẹp tín dụng trên diện rộng.)
"to be in a credit crunch": đang ở trong tình trạng khủng hoảng tín dụng.
- The economy has been in a credit crunch for the past six months. (Nền kinh tế đã ở trong tình trạng khủng hoảng tín dụng trong sáu tháng qua.)
"to alleviate/ease the credit crunch": làm giảm nhẹ, xoa dịu tình trạng khủng hoảng tín dụng.
- Government measures were introduced to alleviate the credit crunch. (Các biện pháp của chính phủ đã được đưa ra để làm giảm nhẹ tình trạng thu hẹp tín dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Credit squeeze (n): Thu hẹp tín dụng (cách diễn đạt khác, nghĩa tương tự "credit crunch").
- Liquidity crisis (n): Khủng hoảng thanh khoản (tình trạng thiếu hụt tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt, thường liên quan chặt chẽ với "credit crunch").
Từ đồng nghĩa
- Liquidity squeeze: Sự siết chặt thanh khoản.
- Financial crisis: Khủng hoảng tài chính (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm "credit crunch").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "credit crunch".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "credit crunch".)
Noun
- khủng hoảng tín dụng
- thu hẹp tín dụng